Thông Số Kỹ Thuật Vinfast EC Van 2025
Nội dung chính
Chủ đề bài viết: “Thông Số Kỹ Thuật Vinfast EC Van 2025”. Nội dung bài viết được tổng hợp, chia sẻ bởi Tân Thuận Vinfast. Đại lý ô tô điện chính hãng Tp. Hồ Chí Minh.
Giới thiệu mẫu xe Vinfast EC Van

VinFast EC VAN là mẫu xe tải điện đô thị nhỏ gọn, thân thiện với môi trường, được thiết kế tối ưu cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong thành phố. Với động cơ điện mạnh mẽ có công suất 30 kW, mô-men xoắn cực đại 110 Nm và quãng đường di chuyển lên đến 150 km sau mỗi lần sạc, EC VAN không chỉ tiết kiệm chi phí vận hành mà còn giảm thiểu khí thải ra môi trường.
Khoang hành lý rộng rãi 2,6 m³ cùng với hệ thống an toàn tiên tiến như ABS, EBD và TCS, mang đến sự an tâm và tiện lợi cho người sử dụng. VinFast EC VAN là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cần một giải pháp vận tải thông minh và bền vững.
Bảng thông số kỹ thuật mẫu xe Vinfast EC Van 2025

- Bảng thông số kỹ thuật giúp người dùng nắm được toàn diện các thông tin quan trọng về chiếc xe: từ kích thước, động cơ, pin, hệ thống an toàn, nội thất, ngoại thất… Điều này hỗ trợ người mua dễ dàng so sánh và lựa chọn mẫu xe phù hợp với nhu cầu.
- Khi có bảng thông số, người dùng có thể nhanh chóng đối chiếu và so sánh với các xe cùng phân khúc hoặc đối thủ cạnh tranh để đưa ra quyết định chính xác nhất.
- Biết rõ các chỉ số như dung lượng pin, quãng đường di chuyển, kích thước xe… giúp người dùng ước tính được nhu cầu sử dụng, khả năng di chuyển và các điều kiện vận hành phù hợp.
- Thông số về hệ thống động cơ, treo, phanh, pin… cung cấp cơ sở cho việc dự toán chi phí bảo dưỡng và sửa chữa, giúp tối ưu ngân sách.
- Bảng thông số là tài liệu minh bạch, giúp người dùng an tâm hơn khi quyết định mua xe – tránh mua phải xe không phù hợp hoặc không đúng yêu cầu kỹ thuật.
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ |
|---|---|
| KÍCH THƯỚC | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 3.767 x 1.680 x 1.790 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.520 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 |
| Bán kính quay vòng (m) | 5,1 |
| Dung tích khoang hành lý (m³) | 2,6 |
| Số chỗ ngồi | 2 |
| ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH | |
| Công suất tối đa (kW) | 30 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 110 |
| Quãng đường di chuyển (NEDC) | 150 km/sạc đầy |
| Dung lượng pin khả dụng (kWh) | 17 |
| Công suất sạc nhanh DC (kW) | 19,4 |
| Thời gian sạc nhanh (10-70%) | 42 phút |
| Dẫn động | RWD/Cầu sau |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Kích thước lốp | 175/80 R14 |
| Hệ thống treo (trước/sau) | MacPherson / Nhíp lá |
| Hệ thống phanh (trước/sau) | Đĩa / Tang trống |
| NGOẠI THẤT | |
| Đèn chiếu sáng phía trước | Halogen |
| Đèn định vị | Có |
| Đèn hậu | Halogen |
| NỘI THẤT | |
| Hệ thống điều hòa | Tùy chọn |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| Giải trí | Radio / Bluetooth / USB |
| Vách ngăn cabin | Có |
| AN TOÀN | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | ABS |
| Phân phối lực phanh điện tử | EBD |
| Kiểm soát lực kéo | TCS |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | ESS |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |










