Limo Green
Đại lý Vinfast
Limo Green
NGOẠI THẤT
Phần ngoại thất mẫu xe Minio Green làm chúng ta liên tưởng tới mẫu xe VF 3. Mâu xe Nerio Green làm chúng ta thấy ngay mẫu xe E34 hay như mẫu xe Herio thì chúng ta cũng có thể nhắc tới VF 5.
Đối với ngoại thất mẫu xe Limo Green chúng ta cũng không thấy được nó là bản sao của bất cứ phiên bản nào.

Với thiết kế 7 chỗ ngồi phiên bản Limo Green dự báo sẽ là phiên bản chiến lược trong đợt ra mắt này để cạnh tranh mạnh mẽ trong phân khúc xe dịch vụ 7 chỗ ngồi.
Phần ngoại thất Limo Green cũng được tối giản vô cùng đơn giản.
Nổi bật ở phần đầu và phân đuôi là lô gô hình chữ “V” kép được lồng vào nhau biểu trưng cho thương hiệu ô tô điện Vinfast.
Những chi tiết nổi bật ở ngoại thất phiên bản Limo bao gồm:
- Đèn chiếu sáng phía trước LED
- Đèn hậu LED
- Gương chiếu hậu Chỉnh điện
- Gạt mưa trước điều chỉnh gián đoạn
- Đóng/mở cốp sau chỉnh cơ
- Cơ chế lẫy mở cửa chốt điện
- Tự chẩn đoán lỗi
- Cập nhật phần mềm từ xa
- Thanh toán phí sạc qua mã QR trên ứng dụng điện thoại
NỘI THẤT
Bước vào bên trong không gian nội thất mẫu xe Limo Green chúng ta cũng cảm nhận được sự tối giản trong các chi tiết thiết kế.
Những điểm nổi bật trong không gian nội thất có thể kể đến bao gồm:
- Hệ thống điều hòa Tự động 1 vùng
- Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2
- Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 3
- Màn hình giải trí cảm ứng 10.1 Inch
- Chức năng giải trí FM/Bluetooth/USB
- Hệ thống âm thanh 4 loa
- Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng
- Bọc ghế Nỉ
- Phanh tay điện tử và chế độ tự động giữ phanh
- Gương chiếu hậu trong xe Chế độ ngày và đêm
PIN và vận hành
| PIN | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy | 450km |
| Dung lượng PIN khả dụng | 60.13 kWh |
| Công suất sạc AC tối đa | 11kW |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 80kW |
| Thời gian nạp PIN nhanh nhất | 30 phút (10%-70%) |
| VẬN HÀNH | |
| Công suất tối đa | 150 kW |
| Momen xoắn cực đại | 280Nm |
| Dẫn động | FWD |
| Chế độ lái | 2 chế độ lái |
| Kích thước la zăng | 18 Inch |
| Hệ thống treo trước/sau | Macpherson/Đa liên kết |
| Hệ thống phanh | Đĩa/Đĩa |
AN TOÀN
Những trang bị an toàn tiêu chuẩn trên mẫu xe Limo Green bao gồm:
- Túi khí phía trước
- Túi khi bên hông hàng ghế trước
- Hệ thống chống bó cứng phanh
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
- Hệ thống cân bằng điện tử
- Chức năng kiểm soát lực kéo
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- Chức năng chống lật
- Camera lùi
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật của một chiếc ô tô có ý nghĩa rất quan trọng với khách hàng vì nó cung cấp những thông tin cốt lõi để đánh giá, so sánh và đưa ra quyết định mua xe phù hợp với nhu cầu. Dưới đây là lý do vì sao:
- Hiểu rõ hiệu suất và khả năng vận hành
- Đánh giá mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí sử dụng
- Tính an toàn
- Tính tiện nghi và công nghệ
- So sánh giữa các mẫu xe phiên bản khác hoặc thượng hiệu khác
Thông số kỹ thuật mẫu xe ô tô điện EV Vinfast Limo Green
| KÍCH THƯỚC | |
| Dài x rộng x cao(mm) | 4.740 x 1.872 x 1.723 |
| Chiều dài cơ sở(mm) | 2.840 |
| Khoảng sáng gầm xe(mm) | 170 |
| PIN VÀ VẬN HÀNH | |
| PIN | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy | 450km |
| Dung lượng PIN khả dụng | 60.13 kWh |
| Công suất sạc AC tối đa | 11kW |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 80kW |
| Thời gian nạp PIN nhanh nhất | 30 phút (10%-70%) |
| VẬN HÀNH | |
| Công suất tối đa | 150 kW |
| Momen xoắn cực đại | 280Nm |
| Dẫn động | FWD |
| Chế độ lái | 2 chế độ lái |
| Kích thước la zăng | 18 Inch |
| Hệ thống treo trước/sau | Macpherson/Đa liên kết |
| Hệ thống phanh | Đĩa/Đĩa |
| NỘI THẤT | |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 1 vùng |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2 | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 3 | Có |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10.1 Inch |
| Chức năng giải trí | FM/Bluetooth/USB |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Bọc ghế | Nỉ |
| Phanh tay điện tử và chế độ tự động giữ phanh | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chế độ ngày và đêm |
| NGOẠI THẤT | |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Gạt mưa trước | Điều chỉnh gián đoạn |
| Đóng/mở cốp sau | Chỉnh cơ |
| Cơ chế lẫy mở cửa | Chốt điện |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Cập nhật phần mềm từ xa | Có |
| Thanh toán phí sạc qua mã QR trên ứng dụng điện thoại | Có |
| AN TOÀN | |
| Túi khí phía trước | Có |
| Túi khi bên hông hàng ghế trước | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Chức năng chống lật | Có |
| Camera lùi | Có |
