So Sánh Vinfast VF 5 Và Mitsubishi XForce GLX
Nội dung chính
Dưới đây là nội dung so sánh chi tiết hai mẫu xe: VinFast VF 5 và Mitsubishi Xforce GLX về các khía cạnh ngoại thất, nội thất, vận hành và an toàn, đồng thời đưa ra tư vấn chọn lựa tùy theo nhu cầu và tài chính của bạn.
So sánh VinFast VF 5 và Mitsubishi Xforce GLX

Ngoại thất

| Tiêu chí | VinFast VF 5 | Mitsubishi Xforce GLX |
| Kích thước (DxRxC) | 3.967 x 1.723 x 1.578 mm | 4.390 x 1.810 x 1.660 mm |
| Kiểu dáng | SUV đô thị nhỏ gọn, trẻ trung | SUV hạng B, thiết kế thể thao, mạnh mẽ |
| Đèn chiếu sáng | Halogen, tự động bật/tắt | LED toàn phần, tự động |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, đèn báo rẽ | Gập điện, chỉnh điện, báo rẽ |
| Mâm xe | Đang cập nhật | 17 inch, hợp kim |
Đánh giá:
- VinFast VF 5 phù hợp với môi trường đô thị, linh hoạt, dễ đậu xe.
- Xforce GLX to hơn, kiểu dáng thể thao, sang trọng hơn.


Nội thất

| Tiêu chí | VinFast VF 5 | Mitsubishi Xforce GLX |
| Ghế ngồi | Da simili, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng | Nỉ, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây | Màn hình cảm ứng 8 inch, Apple CarPlay/Android Auto có dây |
| Hệ thống loa | 2 loa | 4 loa |
| Điều hòa | Tự động 1 vùng, lọc bụi mịn PM2.5 | Tự động 1 vùng |
| Không gian | Đủ cho 4–5 người, khoang sau gập 60:40 | Rộng rãi hơn nhờ kích thước lớn |
Đánh giá:
- VF 5 có lợi thế về lọc không khí và kết nối không dây.
- Xforce GLX có nội thất rộng rãi, thực dụng hơn.
Vận hành
| Tiêu chí | VinFast VF 5 (Điện) | Mitsubishi Xforce GLX (Xăng) |
| Loại động cơ | Điện, 100 kW (134 HP), 135 Nm | Xăng 1.5L, 105 HP, 141 Nm |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Pin/dung tích nhiên liệu | Pin LFP 37,23 kWh – 326 km/lần sạc | Bình xăng 42L |
| Hộp số | Tự động 1 cấp (EV) | Vô cấp CVT |
| Sạc nhanh | Có (0–70% trong ~33 phút) | Không áp dụng |
Đánh giá:
- VF 5 tiết kiệm nhiên liệu, chi phí vận hành thấp.
- Xforce GLX phù hợp cho các chuyến đi dài, không lo trạm sạc.
An toàn
| Tính năng an toàn | VinFast VF 5 | Mitsubishi Xforce GLX |
| Phanh ABS, EBD, BA | ✔️ | ✔️ |
| Cân bằng điện tử ESC | ✔️ | ✔️ |
| Kiểm soát lực kéo TCS | ✔️ | ✔️ |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAS | ✔️ | ✔️ |
| Camera lùi | ✔️ | ✔️ |
| Cảnh báo điểm mù | ✔️ | ❌ (chỉ bản cao cấp có) |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | ✔️ | ❌ (chỉ bản cao cấp có) |
| Túi khí | 6 túi khí | 2 túi khí |
Đánh giá:
- VF 5 vượt trội ở các tính năng an toàn chủ động và bị động.
- Xforce GLX an toàn ở mức cơ bản, chưa có cảnh báo điểm mù/phương tiện cắt ngang.
Nên chọn xe nào?
Bạn nên chọn VinFast VF 5 nếu:
- Di chuyển chủ yếu trong thành phố, quãng đường ngắn (< 300 km/ngày).
- Muốn tiết kiệm chi phí vận hành (xe điện chi phí sạc thấp hơn xăng).
- Ưu tiên công nghệ, an toàn và tiện nghi cơ bản.
- Ngân sách khoảng 500–550 triệu VNĐ (chưa gồm pin, nếu thuê pin sẽ rẻ hơn).
Bạn nên chọn Mitsubishi Xforce GLX nếu:
- Di chuyển thường xuyên đường dài, vùng ít trạm sạc.
- Ưu tiên không gian rộng rãi, độ bền, thực dụng.
- Không muốn bận tâm đến việc sạc điện.
- Ngân sách cao hơn, khoảng 620–650 triệu VNĐ.
Kết luận
- Nếu bạn ưu tiên kinh tế, công nghệ mới, và sử dụng trong đô thị, VinFast VF 5 là lựa chọn phù hợp, đặc biệt nếu bạn quan tâm đến xu hướng xe điện tương lai.
- Nếu bạn muốn một mẫu xe xăng truyền thống, đa dụng, bền bỉ cho nhiều mục đích di chuyển, Mitsubishi Xforce GLX là phương án đáng cân nhắc.
Trên đây là những chia sẻ của Tân Thuận Vinfast về chủ đề: “So Sánh Vinfast VF 5 Và Mitsubishi XForce GLX”. Anh/chị khách hàng quan tâm mẫu xe Vinfast VF 5 cần được hỗ trợ tư vấn, báo giá có thể liên hệ với Hotline của chúng tối.










