So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Ford Territory Trend vs VinFast VF 6 Plus
Nội dung chính
Trong bối cảnh thị trường ô tô Việt Nam ngày càng đa dạng với nhiều phân khúc và công nghệ mới, Ford Territory Trend và VinFast VF 6 Plus nổi lên như hai lựa chọn đáng chú ý trong tầm giá phổ thông từ 800 triệu đến hơn 900 triệu đồng. Dù nằm ở hai “trường phái” khác nhau — một bên là SUV chạy xăng mang phong cách Mỹ, bên kia là SUV điện hiện đại thuần Việt — cả hai đều mang đến những giá trị sử dụng hấp dẫn phù hợp với người dùng đô thị lẫn gia đình trẻ.
Giới thiệu chung Ford Territory Trend và Vinfast VF 6 Plus

Ford Territory Trend là phiên bản tiêu chuẩn trong dòng Territory, sở hữu thiết kế cứng cáp đậm chất SUV, kích thước lớn cùng không gian nội thất rộng rãi. Xe trang bị động cơ xăng 1.5L EcoBoost tăng áp cho công suất 160 mã lực và mô-men xoắn 248Nm, kết hợp hộp số tự động 7 cấp.
Territory Trend hướng đến sự ổn định, bền bỉ và hiệu quả trong vận hành. Tuy không sở hữu nhiều công nghệ hiện đại như bản cao cấp, mẫu xe này vẫn đảm bảo đầy đủ các trang bị an toàn cơ bản, không gian thoải mái cùng thiết kế thân thiện với gia đình.
Trong khi đó, VinFast VF 6 Plus là một mẫu SUV điện thuần túy, đại diện cho xu hướng “xanh hóa” phương tiện tại Việt Nam. Xe được trang bị động cơ điện có công suất lên đến 150kW (tương đương 201 mã lực), mô-men xoắn 310Nm và hệ thống pin LFP 59,6kWh cho quãng đường tối đa khoảng 460km/lần sạc theo chuẩn NEDC.
Ngoài khả năng vận hành mạnh mẽ, VF 6 Plus còn nổi bật với loạt công nghệ an toàn cấp độ 2 như: hỗ trợ giữ làn, điều chỉnh tốc độ thông minh, giám sát điểm mù, camera 360 độ… Không gian nội thất cũng hiện đại với màn hình cảm ứng trung tâm lớn 12.9 inch và điều hòa tự động 2 vùng.
Dưới đây là bảng so sánh thông số kỹ thuật giữa hai mẫu xe Ford Territory Trend và VinFast VF 6 Plus. Bảng được chia thành các hạng mục chính: Kích thước – Động cơ/Vận hành – Pin & Nhiên liệu – Trang bị an toàn – Ngoại thất – Nội thất.
Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Ford Territory Trend vs VinFast VF 6 Plus
| Hạng mục | Ford Territory Trend | VinFast VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Phân khúc | SUV hạng C (máy xăng) | SUV điện cỡ B+ |
| Kiểu dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |

⚙️ 1. Kích thước – Trọng lượng
| Thông số | Ford Territory Trend | VinFast VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.630 x 1.935 x 1.706 | 4.241 x 1.834 x 1.580 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.726 | 2.730 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 | 170 |
| Dung tích khoang hành lý | Không công bố | 350L (tăng lên 1.275L khi gập hàng ghế sau) |
🔋 2. Động cơ – Vận hành – Nhiên liệu / Pin
| Thông số | Ford Territory Trend | VinFast VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng tăng áp 1.5L EcoBoost, I4 | Motor điện |
| Công suất cực đại | 160 Ps (118kW) @ 5.400 vòng/phút | 150 kW (201Hp) |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 248 Nm @ 1.500 – 3.500 vòng/phút | 310 Nm |
| Hộp số | Tự động 7 cấp | 1 cấp (tự động) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60L | Pin LFP dung lượng 59.6 kWh |
| Quãng đường/lần sạc đầy | — | 460 km (theo chuẩn NEDC) |
| Thời gian sạc nhanh (0–70%) | — | ~25 phút |
| Công suất sạc AC | — | 7.2 kW |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (TBC) | 7.03L/100km (kết hợp) | — |
🛞 3. Hệ thống treo – Phanh – Lốp
| Thông số | Ford Territory Trend | VinFast VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | Thanh điều hướng đa điểm |
| Hệ thống phanh | Đĩa trước & sau | Phanh đĩa cả 4 bánh |
| Kích thước lốp & mâm | 235/50R18 – Mâm hợp kim 18 inch | Mâm 17 inch |
🛡️ 4. Trang bị an toàn
| Tính năng an toàn | Ford Territory Trend | VinFast VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Túi khí | 4 túi khí (trước + bên) | 7 túi khí (trước, rèm, bên, đầu gối) |
| ABS/EBD/BA | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có (HAS) |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Không công bố |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có |
| Phanh khẩn cấp tự động | Không | Có |
| Cảnh báo chệch làn & hỗ trợ giữ làn | Không | Có (cả hỗ trợ giữ làn khẩn cấp) |
| Điều chỉnh tốc độ thông minh | Không | Có |
| Camera & cảm biến | Camera lùi + cảm biến sau | Camera 360 + cảm biến sau + hỗ trợ đỗ xe thông minh |
| Kiểm soát hành trình | Có (Cruise Control) | Có (Adaptive Cruise Control – thích ứng) |
💡 5. Ngoại thất
| Trang bị ngoại thất | Ford Territory Trend | VinFast VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Đèn pha | LED tự động bật | LED tự động, pha thích ứng, có đèn chờ dẫn đường |
| Gạt mưa tự động | Không | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện | Gập điện, chỉnh điện, sấy gương, tự chỉnh khi lùi |
| Cửa hậu | Cơ | Đóng/mở bằng tay |
🪑 6. Nội thất & Tiện nghi
| Trang bị nội thất | Ford Territory Trend | VinFast VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Màn hình giải trí trung tâm | 7 inch cảm ứng – kết nối không dây | 12.9 inch cảm ứng – kết nối không dây |
| Đồng hồ tốc độ | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch | Tích hợp trong màn hình trung tâm |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng + cửa gió hàng ghế sau | Tự động 2 vùng độc lập + lọc PM2.5 + cửa gió sau |
| Vật liệu ghế | Da Vynil | Da nhân tạo |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Ghế phụ | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 6 loa |
| Sạc không dây | Không | Không |
✅ Tổng kết nhanh
| Tiêu chí | Ford Territory Trend | VinFast VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Ưu điểm | Rộng rãi, động cơ mạnh, thiết kế SUV Mỹ | Xe điện, tiết kiệm nhiên liệu, nhiều công nghệ an toàn cấp cao |
| Hạn chế | Thiếu tính năng an toàn nâng cao, nội thất vừa đủ | Không có sạc nhanh AC cao, cốp sau đóng mở tay |
| Phù hợp với | Người yêu thích xe truyền thống, gia đình cần xe thực dụng | Người yêu công nghệ, sống ở đô thị, ưu tiên xe điện |










