So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Hyundai Creta Tiêu Chuẩn Và Vinfast VF 5
Nội dung chính
Chủ đề bài viết:” So sánh thông số kỹ thuật Hyundai Creta tiêu chuản và Vinfast VF 5″. Nội dung bài viết được tổng hợp, chia sẻ bởi Tân Thuận Vinfast. Đại lý ô tô điện chính hãng.
Giới thiệu VinFast VF 5 và Hyundai Creta tiêu chuẩn

Trong phân khúc SUV đô thị tại Việt Nam, hai cái tên nổi bật thu hút nhiều sự quan tâm từ người tiêu dùng là VinFast VF 5 và Hyundai Creta tiêu chuẩn.
Cả hai đều mang đến những giá trị riêng, phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô thị, nhưng lại đại diện cho hai xu hướng công nghệ khác nhau: một bên là xe điện hiện đại, bên kia là mẫu SUV xăng truyền thống với thương hiệu toàn cầu đã được kiểm chứng.
VinFast VF 5 là mẫu ô tô điện cỡ nhỏ mang phong cách SUV đô thị, được sản xuất bởi hãng xe Việt Nam VinFast. Với thiết kế trẻ trung, nhỏ gọn và linh hoạt, VF 5 hướng đến đối tượng khách hàng trẻ tuổi, yêu công nghệ và mong muốn trải nghiệm một dòng xe “xanh”, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.
Xe được trang bị động cơ điện có công suất tối đa 100kW, mô men xoắn 135Nm, cùng khả năng di chuyển đến 326 km sau mỗi lần sạc đầy (theo chuẩn NEDC). Ngoài ra, VF 5 còn gây ấn tượng với loạt tính năng an toàn hiện đại như cảnh báo điểm mù, cảnh báo giao thông phía sau, và hệ thống lọc bụi mịn PM2.5 trong khoang cabin.
Trong khi đó, Hyundai Creta tiêu chuẩn 2024 là phiên bản cơ bản nhất của dòng Creta đang rất được ưa chuộng tại Việt Nam. Xe sử dụng động cơ xăng 1.5L với công suất 115 mã lực, hộp số tự động vô cấp IVT, và thiết kế nội thất hiện đại với nhiều tiện nghi như màn hình giải trí 10 inch, điều khiển giọng nói, và dàn âm thanh 6 loa.
Creta nổi bật với phong cách thiết kế đậm chất SUV Hàn Quốc, không gian rộng rãi, khoảng sáng gầm xe cao, phù hợp cho cả đô thị lẫn những chuyến đi xa. Mặc dù là bản tiêu chuẩn, Creta vẫn được trang bị các tính năng an toàn cần thiết như cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và phanh tay điện tử.
Dưới đây là bảng so sánh thông số kỹ thuật giữa Hyundai Creta tiêu chuẩn 2024 và VinFast VF 5, được trình bày rõ ràng theo từng hạng mục: Kích thước – Vận hành – Trang bị – An toàn – Nội thất.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật Hyundai Creta tiêu chuẩn và VinFast VF 5

| Hạng mục | Hyundai Creta Tiêu chuẩn 2024 | VinFast VF 5 |
|---|---|---|
| KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG | ||
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.315 x 1.790 x 1.660 | 3.967 x 1.723 x 1.578 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.610 | 2.514 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | 168 |
| Dung tích cốp | Không công bố | 260L / Gập ghế: 900L |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 40 | – (Xe điện) |
| Trọng lượng | Không công bố | – |
| ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH | ||
| Loại động cơ | Xăng SmartStream G1.5 | Điện, mô-tơ 100kW |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.497 | – |
| Công suất cực đại | 115 PS @ 6.300 rpm | 134 HP (100 kW) |
| Mô men xoắn cực đại | 144 Nm @ 4.500 rpm | 135 Nm |
| Hộp số | Tự động vô cấp IVT | Tự động 1 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Hệ thống treo trước | McPherson | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | Dầm xoắn |
| Hệ thống phanh | Đĩa trước/sau | Đĩa cả 4 bánh |
| Trợ lực lái | Điện | Điện |
| Hệ thống phanh tái sinh | Không có | 2 chế độ (cao/thấp) |
| Quãng đường chạy/sạc | – | 326 km (chuẩn NEDC) |
| Thời gian sạc nhanh | – | 0-70% ~33 phút (DC) |
| Sạc AC tối đa | – | 6.6 kW |
| NGOẠI THẤT | ||
| Đèn pha | Bi-Halogen | Halogen |
| Đèn định vị ban ngày | LED | Có |
| Đèn pha tự động | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Đèn hậu | LED | Không công bố |
| Ăng-ten | Vây cá | Không công bố |
| NỘI THẤT – TIỆN NGHI | ||
| Chất liệu ghế | Da | Da Simili |
| Ghế lái | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động 1 vùng (chỉnh cơ) |
| Màn hình giải trí | 10 inch, có định vị | 8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 2 loa |
| Kết nối điện thoại | Có (Apple CarPlay/Android Auto) | Có (không dây) |
| Cửa sổ chỉnh điện | 1 chạm vị trí lái | Có (không ghi rõ số vị trí) |
| Hệ thống lọc khí | Không có | Có, PM2.5 |
| Hàng ghế sau | Không ngả | Gập 60:40 |
| AN TOÀN | ||
| Túi khí | 2 | 6 (trước, bên, rèm) |
| ABS/EBD/BA | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có | Có |
| Khởi hành ngang dốc (HAC/HAS) | Có | Có |
| Phanh tay điện tử + Auto Hold | Có | Không có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có (TPMS trực tiếp) | Có (TPMS gián tiếp) |
| Cảnh báo điểm mù, giao thông sau | Không có | Có |
| Cruise Control | Không có | Có (dạng cơ bản) |
| Hệ thống chống trộm | Có (Immobilizer) | Có |
📌 Tổng kết so sánh nhanh:
- VinFast VF 5 vượt trội về: Công nghệ an toàn chủ động, số túi khí, tiết kiệm nhiên liệu nhờ xe điện, màn hình cảm ứng có kết nối không dây, lọc khí PM2.5.
- Hyundai Creta tiêu chuẩn nổi bật với: Không gian rộng hơn, động cơ xăng truyền thống, màn hình lớn hơn, âm thanh 6 loa, thiết kế SUV đậm nét và nhiều tiện nghi cao cấp hơn trong nội thất.










