Thông Số Kỹ Thuật Vinfast Minio Green 2025
Nội dung chính
Chủ đề bài viết: “Thông số kỹ thuật Vinfast Minio Green 2025”. Nội dung bài viết được tổng hợp bởi Tân Thuận Vinfast Đại lý xe ô tô điện Vinfast chính hãng
Thông số kỹ thuật của một chiếc ô tô có ý nghĩa rất quan trọng với khách hàng vì nó cung cấp những thông tin cốt lõi để đánh giá, so sánh và đưa ra quyết định mua xe phù hợp với nhu cầu. Dưới đây là lý do vì sao:
- Hiểu rõ hiệu suất và khả năng vận hành
- Đánh giá mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí sử dụng
- Tính an toàn
- Tính tiện nghi và công nghệ
- So sánh giữa các mẫu xe phiên bản khác hoặc thượng hiệu khác
Thông số kỹ thuật mẫu xe ô tô điện EV Vinfast Minio Green 2025

| KÍCH THƯỚC | |
| Dài x rộng x cao(mm) | 3090 x 1496 x 1659 |
| Chiều dài cơ sở(mm) | 2065 |
| Khoảng sáng gầm xe(mm) | 165 |
| PIN VÀ VẬN HÀNH | |
| VẬN HÀNH | |
| Công suất tối đa | 20kW |
| Momen xoắn cực đại | 65Nm |
| Đẫn động | RWD |
| Hệt hống treo trước/sau | Macphersson/ Macphersson |
| Hệ thống phanh | Đĩa/Tang trống |
| Kích thước la zăng | 13 Inch |
| Chế độ lái Eco/Normal | |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| PIN | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy | 170Km |
| Dung lượng Pin khả dụng | 14.7 kWh |
| Công suất sạc tối đa | 12 kW |
| NGOẠI THẤT | |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | Chỉnh cơ |
| Gạt mưa trước | Điều chỉnh gián đoạn |
| Đóng/mở cốp sau | Chỉnh cơ |
| TÍNH NĂNG THÔNG MINH | |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Thanh toán phí sạc qua mã QR trên ứng dụng điện thoại | Có |
| NỘI THẤT VÀ TIỆN NGHI | |
| Hệ thống điều hòa | Máy lạnh chỉnh cơ |
| Màn hình thông tin lái xe | Có |
| Hệ thống loa | 2 loa |
| Chức năng giải trí | FM |
| Ghế lái chỉnh cơ | 4 hướng |
| Bọc ghế | Nỉ |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chế độ ngày và đêm |
| AN TOÀN | |
| Túi khi dành cho người lái | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS | Có |










