Minio Green
Đại lý Vinfast
Minio Green
NGOẠI THẤT
Minio Green – sự kết hợp hoàn hảo giữa xe hơi và xe máy, mang đến những ưu điểm nổi bật của cả hai dòng xe.
Thiết kế nhỏ gọn nhưng không hề thừa thãi, Minio Green đáp ứng nhu cầu thiết yếu: đủ chỗ cho bốn người, gầm cao vượt địa hình và có không gian vừa đủ cho những túi đồ tạp hóa hằng ngày.

Với kích thước lý tưởng, Minio Green dễ dàng len lỏi qua mọi con hẻm nhỏ, từ phố thị đông đúc đến đường quê yên bình của Việt Nam. Dù chỉ có hai cửa, “chiến thần” này luôn tìm được “cửa” để đỗ xe, bất kể không gian chật hẹp đến đâu
NỘI THẤT
Minio Green Dễ lái – Dễ đậu – Dễ lách – Dễ vui
Dễ lái
Minio Green mang đến sự linh hoạt của xe máy và an toàn của xe hơi, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng. Được trang bị động cơ 20 kW, xe vẫn dễ dàng leo dốc ngay cả khi chở đủ 4 hành khách
Dễ đậu
Với thiết kế tối ưu và dễ dàng sử dụng. Minio Green là lựa chọn lý tưởng cho những ai mới làm quen với xe điện, đặc biệt là trong việc đỗ xe.
Dễ lách
Nhờ thiết kế nhỏ gọn với chiều dài 3.090mm, chiều rộng 1.496mm. Minio Green giúp bạn điều khiển xe ở mọi không gian, địa hình.
PIN và vận hành
VẬN HÀNH
| Công suất tối đa | 20kW |
| Momen xoắn cực đại | 65Nm |
| Đẫn động | RWD |
| Hệ hống treo trước/sau | Macphersson/ Macphersson |
| Hệ thống phanh | Đĩa/Tang trống |
| Kích thước la zăng | 13 Inch |
| Chế độ lái | Eco/Normal |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
PIN
| Quãng đường chạy một lần sạc đầu | 170Km |
| Dung lượng Pin khả dụng | 14.7 kWh |
| Công suất sạc tối đa | 12 kW |
AN TOÀN
- Túi khi dành cho người lái Có
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Có
- Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS Có
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật của một chiếc ô tô có ý nghĩa rất quan trọng với khách hàng vì nó cung cấp những thông tin cốt lõi để đánh giá, so sánh và đưa ra quyết định mua xe phù hợp với nhu cầu. Dưới đây là lý do vì sao:
- Hiểu rõ hiệu suất và khả năng vận hành
- Đánh giá mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí sử dụng
- Tính an toàn
- Tính tiện nghi và công nghệ
- So sánh giữa các mẫu xe phiên bản khác hoặc thượng hiệu khác
Thông số kỹ thuật mẫu xe ô tô điện EV Vinfast Minio Green
| KÍCH THƯỚC | |
| Dài x rộng x cao(mm) | 3090 x 1496 x 1659 |
| Chiều dài cơ sở(mm) | 2065 |
| Khoảng sáng gầm xe(mm) | 165 |
| PIN VÀ VẬN HÀNH | |
| VẬN HÀNH | |
| Công suất tối đa | 20kW |
| Momen xoắn cực đại | 65Nm |
| Đẫn động | RWD |
| Hệt hống treo trước/sau | Macphersson/ Macphersson |
| Hệ thống phanh | Đĩa/Tang trống |
| Kích thước la zăng | 13 Inch |
| Chế độ lái Eco/Normal | |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| PIN | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy | 170Km |
| Dung lượng Pin khả dụng | 14.7 kWh |
| Công suất sạc tối đa | 12 kW |
| NGOẠI THẤT | |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | Chỉnh cơ |
| Gạt mưa trước | Điều chỉnh gián đoạn |
| Đóng/mở cốp sau | Chỉnh cơ |
| TÍNH NĂNG THÔNG MINH | |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Thanh toán phí sạc qua mã QR trên ứng dụng điện thoại | Có |
| NỘI THẤT VÀ TIỆN NGHI | |
| Hệ thống điều hòa | Máy lạnh chỉnh cơ |
| Màn hình thông tin lái xe | Có |
| Hệ thống loa | 2 loa |
| Chức năng giải trí | FM |
| Ghế lái chỉnh cơ | 4 hướng |
| Bọc ghế | Nỉ |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chế độ ngày và đêm |
| AN TOÀN | |
| Túi khi dành cho người lái | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS | Có |
